BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE LIMOUSINE TẠI HÀ NỘI MỚI NHẤT

Đi kèm với chất lượng thì giá thuê xe Limousine tại Hà Nội được độ bởi các hãng độ như Dcar/Fuso/Auto Kingdom/Unicar từ 5 - 45 chỗ luôn là vấn đề mà khách hàng quan tâm. Hiểu được điều đó, công ty Asia Transport luôn đưa ra mức giá phù hợp nhất cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ của Asia Transport.

Asia Transport banner.png

🚌BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE LIMOUSINE TẠI HÀ NỘI MỚI NHẤT

Các dòng xe Limousine tại Asia Transport được độ lại cao cấp gồm có Auto Kingdom Limousine, Dcar Xplus, President, Dcar Solati, Fuso, Felix, Thaco Limousine với số chỗ khác nhau như 7, 9, 11, 16, 18, 21 hay 23 chỗ hạng sang với giá thuê hấp dẫn, ưu đãi nhằm kích cầu nhu cầu thuê xe Limousine tại Hà Nội và Bắc Ninh để Quý khách tiện tham khảo và dễ dàng hơn khi lên kế hoạch và chi phí cho chuyến đi.

Quý Anh/Chị vui lòng liên hệ ☎ 0965134966 hoặc Zalo để nhận giá tiết kiệm ngay.

TT
HÀNH TRÌNH
THUÊ XE LIMOUSINE 9 CHỖ (GHẾ MASSAGE)
THUÊ XE LIMOUSINE 11 CHỖ
THUÊ XE LIMOUSINE 15, 18 CHỖ
1
Hạ Long 1 chiều ( cao tốc)
2,500,000
3,500,000
4,000,000
2
Hà Nội - Sapa - Hà Nội 1 Chiều
3,200,000
4,500,000
5,500,000
3
Hà Nội - Sapa - Hà Nội 1 Ngày
4,500,000
5,000,000
5,500,000
4
Hà Nội - Sapa- Hà Nội 2 Ngày
6,500,000
7,500,000
8,500,000
5
Hà Nội- Sapa- Hà Nội 3 Ngày
7,500,000
8,500,000
9,500,000
6
City Tour 1 Ngày (Theo Chương Trình)- 8 Tiếng
2,000,000
2,800,000
3,000,000
7
City Tour 1/2 Ngày (Theo Chương Trình)
1,800,000
2,300,000
2,600,000
8
Hà Nội - Chùa Hương 1 Ngày
2,300,000
2,500,000
2,800,000
9
Hà Nội – Đường Lâm - Hà Nội
2,300,000
2,500,000
2,800,000
10
Hà Nội - Chùa Thầy - Chùa Tây Phương - Hà Nội
2,500,000
2,800,000
3,000,000
11
Hà Nội - Bút Tháp - Đông Hồ - Bát Tràng - Hà Nội
2,500,000
2,800,000
3,000,000
12
Hà Nội - Tam Cốc/Tràng An 1 Ngày
2,500,000
2,800,000
3,500,000
13
Hà Nội - Hoa Lư - Phát Diệm - Hà Nội 1 Ngày
2,800,000
3,000,000
3,500,000
14
Hà Nội – Tam Cốc/ Tràng An 2 Ngày
4,500,000
5,000,000
5,500,000
15
Hà Nội - Cúc Phương - Hà Nội 1 Ngày
2,500,000
3,000,000
3,500,000
16
Hà Nội - Hạ Long - Hà Nội 1 Ngày - Cao Tốc Khứ Hồi
3,000,000
3,500,000
4,500,000
17
Sân Bay – Hạ Long Hoặc Hạ Long – Sân Bay
3,000,000
3,500,000
4,500,000
18
Hà Nội - Hạ Long - Hải Phòng - Hà Nội 1 Ngày (Cao Tốc)
3,000,000
4,000,000
4,500,000
19
Hà Nội - Hạ Long - Hải Phòng - Hà Nội 2 Ngày ( Cao Tốc)
5,500,000
6,000,000
7,000,000
20
Hà Nội - Hải Phòng (Đình Vũ) - Hà Nội 1 Ngày (Đi Đường Cao Tốc)
3,000,000
3,500,000
4,500,000
20
Hà Nội - Hải Phòng - Hà Nội 2 Ngày
4,300,000
5,000,000
6,000,000
21
Hà Nội - Hải Phòng - Hà Nội 2 Ngày (Đi Đường Cao Tốc)
5,500,000
6,000,000
7,000,000
22
Hà Nội - Hạ Long - Hà Nội 2 Ngày
5,500,000
6,000,000
7,000,000
23
Hà Nội - Mai Châu - Hà Nội 1 Ngày
2,800,000
3,000,000
3,500,000
24
Hà Nội – Mai Châu 2 Ngày
4,500,000
5,500,000
6,500,000
25
Hà Nội – Lạng Sơn 1 Ngày
2,500,000
3,000,000
3,500,000
26
Hà Nội - Mộc Châu- Hà Nội 3 Ngày 2 Đêm
7,000,000
8,000,000
9,500,000
27
Mộc Châu 2 Ngày
5,500,000
6,500,000
8,000,000
28
Đi Sân Golf (50-100km)
2,500,000
3,500,000
4,000,000
29
Đón Sân Bay
1,200,000
1,500,000
1,800,000
30
Tiễn Sân Bay
1,200,000
1,500,000
1,800,000
31
Sân Bay 2 Chiều
2,400,000
3,000,000
3,600,000
32
Đón Ga / Tiễn Ga Hà Nội
500,000
600,000
800,000
33
Hà Nội - Mù Cang Chải Hà Nội 2 ngày
6,500,000
7,500,000
8,500,000
34
Hà Nội - Mù Cang Chải - Hà Nội 3 ngày
7,500,000
8,500,000
9,500,000
35
Hà Nội- Hà Giang - Hà Nội 3 Ngày
9,500,000
11,000,000
12,000,000
36
Hà Nội- Hà Giang - Hà Nội 2 Ngày
7,000,000
8,000,000
9,000,000
37
Hà Nội - Bình Liêu ( Quảng Ninh) - Hà Nội 2 Ngày
6,000,000
7,500,000
8,500,000
38
Hà Nội - Mù Cang Chải 1 Chiều Đưa / Đón/ 1 ngày
4,500,000
5,000,000
6,000,000
39
Hà Nội - Cao Bằng - Hà Nội 3 Ngày
9,500,000
11,000,000
12,000,000
40
Hà Nội - Cao Bằng - Hà Nội 2 Ngày
7,000,000
8,000,000
9,000,000